ocean state

ocean state

Rhode Island is known as the Ocean State.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tiểu bang Đại Dương: "ocean state" biệt danh chính thức của tiểu bang Rhode Island, Hoa Kỳ. Tên gọi này xuất phát từ vị trí địa của tiểu bang, nơi nhiều bờ biển vịnh, bao gồm cả Vịnh Narragansett. Đây một trong 13 thuộc địa ban đầu của Hoa Kỳ tiểu bang nhỏ nhất về diện tích.

dụ sử dụng
  • (Tiểu bang Đại Dương nổi tiếng với những bãi biển đẹp hải sản.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Tiểu bang Đại Dương để tận hưởng việc chèo thuyền câu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Ocean State" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc quảng bá du lịch để chỉ Rhode Island.
    • The Ocean State's economy heavily relies on tourism and maritime industries. (Nền kinh tế của Tiểu bang Đại Dương phụ thuộc nhiều vào du lịch các ngành công nghiệp hàng hải.)
Biến thể từ gần giống
  • Ocean State (cụm danh từ riêng): không biến thể, nhưng có thể gặp dạng viết hoa không đầy đủ trong văn bản không chính thức.
  • Little Rhody: một biệt danh khác của Rhode Island.
    • Little Rhody is another nickname for the Ocean State. (Little Rhody một biệt danh khác của Tiểu bang Đại Dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Rhode Island: tên chính thức của tiểu bang.
  • Tiểu bang Rhode Island: cách gọi đầy đủ bằng tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ocean state", đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "As small as the Ocean State" (nhỏ như Tiểu bang Đại Dương): một cách nói so sánh để chỉ sự nhỏ bé về diện tích.
    • Our garden is as small as the Ocean State compared to the national park. (Khu vườn của chúng tôi nhỏ như Tiểu bang Đại Dương so với công viên quốc gia.)